字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砻斫
砻斫
Nghĩa
1.亦作"砻斫"。亦作"砻斫"。 2.磨和砍削。亦指磨和砍削的技能。比喻处世为人之道。 3.琢磨;切磋。
Chữ Hán chứa trong
砻
斫