字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砻糠
砻糠
Nghĩa
稻谷砻过后脱下的外壳。
Chữ Hán chứa trong
砻
糠