字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砻错 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砻错
砻错
Nghĩa
1.亦作"礲错"。 2.磨治。语出汉扬雄《法言.学行》"夫有刀者礲诸,有玉者错诸。不礲不错焉攸用?礲而错诸,质在其中矣。"李轨注"礲错,治之名。" 3.磨炼;切磋研讨。
Chữ Hán chứa trong
砻
错