字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硅油 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硅油
硅油
Nghĩa
有机硅聚合物之一。由有机硅单体经水解缩聚而成的低分子量线型结构聚合物。为无色、无味、不易挥发、无毒的液体。沸点高,凝固点低,电绝缘性能好。用作高级润滑油、绝缘油、防震油、表面处理剂和消泡剂等。
Chữ Hán chứa trong
硅
油