字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硅酸盐
硅酸盐
Nghĩa
由硅、氧与一些金属(主要是铝、铁、钙、镁、钾、钠等)结合而成的化合物的总称。是构成地壳的主要成分,也是陶瓷、玻璃、耐火材料、水泥等建筑材料中的主要组分。
Chữ Hán chứa trong
硅
酸
盐
硅酸盐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台