字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硇砂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硇砂
硇砂
Nghĩa
矿物名。皮壳状或粉块状,无色或白色,间带红褐色,在工农业和医药上用途广泛。
Chữ Hán chứa trong
硇
砂