字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硉砵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硉砵
硉砵
Nghĩa
1.亦作"硉兀"。 2.高耸;突出。 3.引申为委屈不平。 4.严峻。 5.豪放;高亢。
Chữ Hán chứa trong
硉
砵