字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硕果仅存 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硕果仅存
硕果仅存
Nghĩa
唯一留下来的大果子。比喻经过种种变迁而存留下来的极少的人或物经过几次变乱和战火,这些书画可谓硕果仅存了。
Chữ Hán chứa trong
硕
果
仅
存