字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硗硗
硗硗
Nghĩa
1.隆起突出貌;高峻貌。 2.坚硬貌。
Chữ Hán chứa trong
硗