字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硗确 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硗确
硗确
Nghĩa
1.土地坚硬瘠薄。 2.指多石而坚硬的路。 3.坚石。
Chữ Hán chứa trong
硗
确