字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硗秃
硗秃
Nghĩa
1.贫瘠多石不生草木之地。
Chữ Hán chứa trong
硗
秃