字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硗薄
硗薄
Nghĩa
1.土质贫瘠。亦指贫瘠的土地。 2.比喻人情或风俗浮薄。
Chữ Hán chứa trong
硗
薄