字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硝云弹雨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硝云弹雨
硝云弹雨
Nghĩa
1.硝烟如云,子弹像雨。形容激烈的战斗。
Chữ Hán chứa trong
硝
云
弹
雨