字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硝烟
硝烟
Nghĩa
1.爆炸物爆炸后形成的烟雾。
Chữ Hán chứa trong
硝
烟