字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硝熟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硝熟
硝熟
Nghĩa
1.用芒硝﹑朴硝等鞣制动物皮革使之变软。
Chữ Hán chứa trong
硝
熟