字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硝石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硝石
硝石
Nghĩa
1.矿物名。白色结晶体,可制火药﹑炸药和肥料。又称火硝。
Chữ Hán chứa trong
硝
石