字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硝酸银
硝酸银
Nghĩa
化学式agno3。无色透明晶体。见光或遇有机物变灰黑色。易溶于水。具氧化性和腐蚀性。将银溶解于硝酸中,经蒸发结晶可得。用于制其他银盐,作分析试剂及药物等。
Chữ Hán chứa trong
硝
酸
银