字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硠硠
硠硠
Nghĩa
1.石相击声。 2.形容他物相击声。 3.坚强。
Chữ Hán chứa trong
硠