字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硫化
硫化
Nghĩa
把生橡胶、硫磺和炭黑等填料放在容器里,通入高压蒸气加热,使变成硫化橡胶。
Chữ Hán chứa trong
硫
化