字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硫化汞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硫化汞
硫化汞
Nghĩa
化学式hgs。天然存在的称辰砂”或朱砂”,为红褐色晶体。另一种为黑色晶体,由硫化氢通入汞盐溶液而得。两者能转化,红色的可用作油画颜料、印泥,及制朱红漆,也可作医药用。
Chữ Hán chứa trong
硫
化
汞