字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硫化锌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硫化锌
硫化锌
Nghĩa
化学式zns。无色立方晶体。见光渐变色,长期放置在潮湿空气中易变成硫酸锌。存在于闪锌矿中。一般由硫化氢与锌盐溶液作用而得。用于制白色的颜料及玻璃、发光粉、橡胶、塑料、发光油漆等。
Chữ Hán chứa trong
硫
化
锌