字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硫酸铁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硫酸铁
硫酸铁
Nghĩa
化学式fe2(so4)3。黄色晶体或灰白色粉末。在热水中分解。不溶于浓硫酸、氨,难溶于丙酮等。能形成水合物,常见的为九水合物。由硝酸加入氢氧化铁而得。用于制药物、颜料、铁矾,也可作净水剂和分析试剂等。
Chữ Hán chứa trong
硫
酸
铁