字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硫黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硫黄
硫黄
Nghĩa
1.即硫。详"硫"。 2.中药名。系用天然硫黄矿加工而成。
Chữ Hán chứa trong
硫
黄