字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
确荦
确荦
Nghĩa
1.凹凸不平的石头。亦形容土地﹑路径多石不平的样子。
Chữ Hán chứa trong
确
荦