字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
确诊
确诊
Nghĩa
1.准确的诊断。 2.准确诊断。
Chữ Hán chứa trong
确
诊