字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碄碄
碄碄
Nghĩa
1.深貌。《文选.张衡》"越豦x之洞穴兮,漂通川之碄碄。"李善注"碄碄,深貌。"一说深广貌。吕延济注"深广貌。"
Chữ Hán chứa trong
碄