字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碌碡
碌碡
Nghĩa
(liù-)用来碾谷脱粒或平整场地的农具,圆柱形,石制或木制移系门西碌碡边。
Chữ Hán chứa trong
碌
碡