字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碍事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碍事
碍事
Nghĩa
①妨碍做事;造成不方便;有妨碍您站远一点儿,在这里有点儿~ㄧ家具多了安置不好倒~。②严重;大有关系(多用于否定式他的病不~ㄧ擦破点儿皮,不碍什么事。
Chữ Hán chứa trong
碍
事