字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碍手碍脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碍手碍脚
碍手碍脚
Nghĩa
妨碍别人做事咱们走吧,别在这儿~的。
Chữ Hán chứa trong
碍
手
脚