字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碍眼
碍眼
Nghĩa
①不顺眼东西乱堆在那里怪~的。②嫌有人在跟前不便人家有事,咱们在这里~,快走吧!
Chữ Hán chứa trong
碍
眼