字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碍难
碍难
Nghĩa
①难于(旧时公文套语)~照办 ㄧ~从命。 ②〈方〉为难。
Chữ Hán chứa trong
碍
难