字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碎璮
碎璮
Nghĩa
1.烦琐杂乱。 2.亦作"碎琐"。细小杂乱。
Chữ Hán chứa trong
碎
璮