字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碓嘴
碓嘴
Nghĩa
1.舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名。 2.指鸟雀。
Chữ Hán chứa trong
碓
嘴