字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碓捣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碓捣
碓捣
Nghĩa
1.亦作"碓捣"。 2.迷信传说地狱中的一种酷刑。把鬼魂放在石臼里用杵舂。
Chữ Hán chứa trong
碓
捣