字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碗里拿蒸饼
碗里拿蒸饼
Nghĩa
1.形容很容易;有把握。
Chữ Hán chứa trong
碗
里
拿
蒸
饼