字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碚磊
碚磊
Nghĩa
1.堆积的大岩石。
Chữ Hán chứa trong
碚
磊