字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碚祑
碚祑
Nghĩa
1.即蓓蕾‖苞未放的花朵。
Chữ Hán chứa trong
碚
祑