字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碛北
碛北
Nghĩa
1.旧称蒙古高原大沙漠以北地区。
Chữ Hán chứa trong
碛
北