字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碛卤
碛卤
Nghĩa
1.含盐碱多沙石的地方。
Chữ Hán chứa trong
碛
卤