字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碜磕磕
碜磕磕
Nghĩa
1.见"碜可可"。
Chữ Hán chứa trong
碜
磕
碜磕磕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台