字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碰壁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碰壁
碰壁
Nghĩa
比喻遇到阻碍或遭到拒绝;行不通你这样一意孤行,迟早要碰壁。
Chữ Hán chứa trong
碰
壁