字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碰柜酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碰柜酒
碰柜酒
Nghĩa
1.方言。旧时北京有以劳动者为对象的酒店﹑柜前不设座,顾客站在柜台前喝酒,故称。
Chữ Hán chứa trong
碰
柜
酒