字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碰蛋
碰蛋
Nghĩa
1.壮族男女青年表示真心相爱的一种活动。
Chữ Hán chứa trong
碰
蛋