字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碰钉子
碰钉子
Nghĩa
1.比喻遇到阻力或遭到拒绝,受到斥责。
Chữ Hán chứa trong
碰
钉
子