字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碱卤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碱卤
碱卤
Nghĩa
1.亦作"鹼卤"。亦作"鹼卤"。 2.盐碱土上泛出的盐霜。 3.盐碱。
Chữ Hán chứa trong
碱
卤