字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碱式盐
碱式盐
Nghĩa
1.含有氢氧根的盐。如碱式碳酸铜等即是。
Chữ Hán chứa trong
碱
式
盐