字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碱荒
碱荒
Nghĩa
荒废的盐碱地改造~,种植水稻。
Chữ Hán chứa trong
碱
荒