字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碱蓬
碱蓬
Nghĩa
1.亦作"鹻蓬"。 2.一种在碱土上生长的植物。
Chữ Hán chứa trong
碱
蓬