字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碱金属
碱金属
Nghĩa
1.锂﹑钠﹑钾﹑铷﹑铯﹑钫六种金属元素的统称。碱金属的氢氧化物是最强的碱性化合物。
Chữ Hán chứa trong
碱
金
属