字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碳循环
碳循环
Nghĩa
碳在自然界中的循环转化过程。是生物圈内基本的物质循环之一。如大气中的二氧化碳被植物吸收,然后通过生物或地质过程及人类活动,生成二氧化碳而返回大气中,如此反覆循环,以至无穷。
Chữ Hán chứa trong
碳
循
环